T&T Fashion Garment Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MAY THờI TRANG T&T
26
进口笔数
38
出口笔数
$316.1K
进口金额
$268.8K
出口金额
2025-01-04
最近进口
2024-12-31
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318094271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD3R8UB |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | 27/4 A-B Phạm Văn Sáng, ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MAY THỜI TRANG T&T |
| 企业英文名称 | T&T FASHION GARMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/4 A-B Phạm Văn Sáng, ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0333009692 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $292.9K |
| 韩国 | 5 | $21.5K |
| 朝鲜 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $246.7K |
| 越南 | 3 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIF Group, Inc. | 越南 | 1 | $135.6K | 弹性针织布、其他化纤织物 |
| DIF Group Inc. | 中国 | 2 | $52.3K | 染色人造纤维布、弹性针织布 |
| Dulos Inc. | 阿根廷 | 7 | $48.5K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Dulos Inc. | 中国 | 6 | $33.9K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Dulos Inc. | 韩国 | 8 | $29.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dulos Inc. | 越南 | 3 | $14.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Dulos Inc. | 朝鲜 | 1 | $1.7K | 印花聚酯布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIF GROUP INC., | 美国 | 21 | $181.2K | 男式化纤裤、非棉针织女衫 |
| Dulos Inc. | 美国 | 14 | $65.5K | 其他女式衬衫、非棉针织女衫 |
| DIF Group, Inc. | 越南 | 1 | $16.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dulos Inc. | 越南 | 2 | $5.6K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 染色合成针织布 | DULOS INC., | 韩国 | $3.2K |
| 2025-01-04 | 弹性针织布 | DULOS INC | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-20 | 弹性针织布 | DULOS INC., | 韩国 | $3.4K |
| 2024-12-20 | 印花人造纤维布 | DULOS INC., | 中国 | $14.6K |
| 2024-12-20 | 印花人造纤维布 | DULOS INC., | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-11 | 印花人造纤维布 | DULOS INC., | 中国 | $14.2K |
| 2024-11-22 | 弹性针织布 | DULOS INC., | 韩国 | $7.5K |
| 2024-08-09 | 染色合成针织布 | DULOS INC | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-09 | 染色合成针织布 | DULOS INC | 中国 | $786 |
| 2024-08-08 | 弹性针织布 | DULOS INC., | 韩国 | $5.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 弹性针织布 | DULOS INC | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-29 | 弹性针织布 | DIF GROUP INC., | 越南 | $16.6K |
| 2024-09-09 | 女式纺织服装 | Dulos Inc. | 美国 | $3.1K |
| 2024-08-29 | 棉针织服装 | Dulos Inc. | 美国 | $4.6K |
| 2024-08-29 | 其他纺织连衣裙 | Dulos Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2024-08-27 | 其他纺织连衣裙 | Dulos Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2024-08-27 | 其他纺织连衣裙 | Dulos Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2024-08-23 | 弹性针织布 | DULOS INC | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-17 | 棉针织服装 | Dulos Inc. | 美国 | $6.1K |
| 2024-08-09 | 棉针织服装 | Dulos Inc. | 美国 | $3.0K |