Ohio Fine Porcelain Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Gốm Sứ Ohio

26
进口笔数
32
出口笔数
$349.0K
进口金额
$577.9K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-11
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $186.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $186.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1000317753
企查查编码QVNR755J1C
成立日期2002-08-07
联系地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GỐM SỨ OHIO
企业英文名称OHIO FINE PORCELAIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842273781520
邮箱gomsuohiovietnam@gmail.com
官网gomsuohio.com
传真02273781520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本406亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
252910长石
250840其他粘土
251810未加工白云石块
281820氧化铝
690912高硬度工业陶瓷
320720可玻化搪瓷
691110瓷餐具
841780工业非电炉
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
691410其他瓷制品
691110瓷餐具
940521LED照明灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$310.0K
泰国5$22.1K
印度4$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾30$535.0K
越南1$19.2K
塞舌尔1$19.0K
美国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Nanhai District Shihai Trading Co., Ltd.中国3$90.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foshan Yuxian Trading Co., Ltd.中国1$63.2K其他化学制剂、皮带输送机
Sinoma Advanced Materials Co., Ltd.中国2$51.0K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Shandong Sunshine Ceramic New Materials Co., Ltd.中国2$30.3K可玻化搪瓷、氧化铝
Harvest Ceramic Materials Co., Ltd.中国3$28.1K高岭土、其他粘土
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国4$22.0K石膏灰泥、胶粘填料
Shantou Jixiang Trading Co., Ltd.中国3$20.4K玩具模型、牙科理发椅
Kuang Pang Gypsum Industry Co., Ltd.中国2$18.9K石膏灰泥
Jingmen Macheng Town Kuang Pang Gypsum Enterprise Co., Ltd.中国1$7.3K石膏灰泥
GIMPEX PRIVATE LIMITED印度2$5.0K长石、天然硫酸钡

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri D Art International Ltd.中国台湾30$535.0K其他瓷制品
Tri D Art International Ltd.越南1$19.2K瓷餐具
INNOVATIVE SOURCING SOLUTIONS美国1$19.0K非植物编织品、植物纤维制品
Tri D Art International Ltd.美国1$4.7KLED照明灯具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$2.4K
2025-12-18石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$1.2K
2025-12-18石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$2.3K
2025-12-17瓷餐具THAI YI HONG CERAMIC CO LTD泰国$27
2025-12-17瓷餐具THAI YI HONG CERAMIC CO LTD泰国$19
2025-12-17瓷餐具THAI YI HONG CERAMIC CO LTD泰国$17
2025-12-17瓷餐具THAI YI HONG CERAMIC CO LTD泰国$18
2025-12-17瓷餐具THAI YI HONG CERAMIC CO LTD泰国$12
2025-09-04石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$4.3K
2025-09-04石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$940

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$5.4K
2026-03-17其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$3.6K
2026-03-05其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$3.6K
2026-03-05其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$8.3K
2026-03-05其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$2.4K
2026-03-02其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$6.4K
2026-02-06其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$3.8K
2026-02-06其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$9.9K
2026-02-06其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$2.3K
2026-02-06其他瓷制品Tri D Art International Ltd.中国台湾$8.9K

相关企业 · 同类产品

Ohio Fine Porcelain Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →