Ohio Fine Porcelain Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Gốm Sứ Ohio
26
进口笔数
32
出口笔数
$349.0K
进口金额
$577.9K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-11
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000317753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR755J1C |
| 成立日期 | 2002-08-07 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiền Hải, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GỐM SỨ OHIO |
| 企业英文名称 | OHIO FINE PORCELAIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842273781520 |
| 邮箱 | gomsuohiovietnam@gmail.com |
| 官网 | gomsuohio.com |
| 传真 | 02273781520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 406亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 252910 | 长石 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $310.0K |
| 泰国 | 5 | $22.1K |
| 印度 | 4 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 30 | $535.0K |
| 越南 | 1 | $19.2K |
| 塞舌尔 | 1 | $19.0K |
| 美国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai District Shihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Yuxian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.2K | 其他化学制剂、皮带输送机 |
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Shandong Sunshine Ceramic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| Harvest Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 高岭土、其他粘土 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $22.0K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 玩具模型、牙科理发椅 |
| Kuang Pang Gypsum Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 石膏灰泥 |
| Jingmen Macheng Town Kuang Pang Gypsum Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 石膏灰泥 |
| GIMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $5.0K | 长石、天然硫酸钡 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | 30 | $535.0K | 其他瓷制品 |
| Tri D Art International Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 瓷餐具 |
| INNOVATIVE SOURCING SOLUTIONS | 美国 | 1 | $19.0K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| Tri D Art International Ltd. | 美国 | 1 | $4.7K | LED照明灯具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 瓷餐具 | THAI YI HONG CERAMIC CO LTD | 泰国 | $27 |
| 2025-12-17 | 瓷餐具 | THAI YI HONG CERAMIC CO LTD | 泰国 | $19 |
| 2025-12-17 | 瓷餐具 | THAI YI HONG CERAMIC CO LTD | 泰国 | $17 |
| 2025-12-17 | 瓷餐具 | THAI YI HONG CERAMIC CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2025-12-17 | 瓷餐具 | THAI YI HONG CERAMIC CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-09-04 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-09-04 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $940 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-03-17 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-03-05 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-03-05 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-02-06 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-02-06 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-02-06 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 其他瓷制品 | Tri D Art International Ltd. | 中国台湾 | $8.9K |