Phuong Quang Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ PHươNG QUANG
301
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310688308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB65MN5 |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | 1020 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG |
| 企业英文名称 | PHUONG QUANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1020 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842862534110 |
| 邮箱 | pqmedtech@gmail.com |
| 传真 | 0862534110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 161 | $1.57M |
| 中国 | 43 | $380.0K |
| 波兰 | 17 | $316.5K |
| 韩国 | 24 | $160.2K |
| 克罗地亚 | 20 | $160.1K |
| 土耳其 | 18 | $146.6K |
| 德国 | 11 | $45.8K |
| 英国 | 3 | $22.3K |
| 中国台湾 | 4 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 74 | $974.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $196.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $183.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SPM Medicare Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $160.8K | 注射器、医用导管 |
| Sungwon Medical Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $160.2K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Sterimed Surgicals (India) Private Ltd. | 印度 | 18 | $128.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Romsons International Unit II | 印度 | 13 | $122.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| ZAMAR D O O LTD LIABILITY COMPANY | 14 | $112.4K | 外科缝合针、医用导管 | |
| Suru International Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $77.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Intra Special Catheters GmbH | 德国 | 11 | $45.8K | 医用导管、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $218 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $68 |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $38 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $750 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $130 |
| 2026-06-23 | 医用导管 | B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | $465 |