Huu Thinh Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hữu Thịnh

0
进口笔数
475
出口笔数
$0
进口金额
$12.92M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $568.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $568.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号4100267597
企查查编码QVN57Y3XKB
成立日期1998-02-18
联系地址Km20 Quốc lộ 19, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỮU THỊNH
企业英文名称HUU THINH PRODUCTION AND TRADING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km20 Quốc lộ 19, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02563838997
邮箱huuthinhco@vnn.vn
传真02563838704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
441490非热带木框
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大84$2.42M
美国103$2.40M
墨西哥46$2.00M
澳大利亚66$1.50M
智利27$880.8K
爱尔兰20$637.4K
以色列22$619.4K
新西兰26$617.5K
中国10$359.1K
越南39$303.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodnet Ltd美国100$2.34M其他木家具、卧室木家具
Woodnet Ltd.加拿大68$2.10M卧室木家具、其他木家具
Woodnet Ltd.墨西哥40$1.88M其他木家具、卧室木家具
Woodnet Ltd.澳大利亚65$1.48M其他木家具、卧室木家具
WOODNET LTD中国香港40$878.9K其他木家具、卧室木家具
Woodnet Ltd.智利23$742.5K其他木家具、木制家具零件
Woodnet Ltd.爱尔兰18$561.7K其他木家具、木制座椅
Woodnet Ltd.以色列20$553.1K其他木家具、卧室木家具
Woodnet Ltd.越南37$301.2K带框玻璃镜、卧室木家具
Woodnet Ltd.新西兰12$265.3K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

出口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非热带木框WOODNET LTD加拿大$51
2026-04-18非热带木框WOODNET LTD加拿大$100
2026-04-18非热带木框WOODNET LTD加拿大$100
2026-04-18非热带木框WOODNET LTD加拿大$100
2026-04-18非热带木框WOODNET LTD加拿大$61
2026-04-14其他木家具WOODNET LTD智利$1.4K
2026-04-14其他木家具WOODNET LTD智利$1.9K
2026-04-14其他木家具WOODNET LTD智利$1.5K
2026-04-14木制家具零件WOODNET LTD智利$2.3K
2026-04-14其他木家具WOODNET LTD智利$964

相关企业 · 同类产品

Huu Thinh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →