DEEP BLUE HEALTH CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEEP BLUE HEALTH VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$389.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314278359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FCJFBE |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 64/1 Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEEP BLUE HEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEEP BLUE HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/1 Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902256720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 49 | $389.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | 25 | $165.4K | 其他食品制剂、洗发剂 |
| XTEND LIFE GROUP LTD | 新西兰 | 11 | $140.2K | 其他食品制剂 |
| LIVING NATURE NATURAL PRODUCTS LTD | 新西兰 | 6 | $41.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Xtend-Life Natural Products (Intl) Ltd | 新西兰 | 3 | $32.7K | 其他食品制剂 |
| SIMPLY THIS NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | 3 | $5.9K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| TRANZALPINE ORGANICS LTD | 新西兰 | 1 | $3.6K | 糖果、天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XTEND LIFE GROUP LTD | 新西兰 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XTEND LIFE GROUP LTD | 新西兰 | $14.2K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $9.5K |
| 2026-02-26 | 皮肤清洁剂 | SIMPLY THIS NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 鱼油脂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $2.9K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | XTEND LIFE GROUP LTD | 新西兰 | $5.5K |
| 2025-10-28 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $3.1K |
| 2025-10-28 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $2.2K |