TRUONG PHAT MATERIAL HANLDING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Sản Xuất Vật Tư Thiết Bị Trường Phát
9
进口笔数
16
出口笔数
$197.3K
进口金额
$167.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-03
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302028756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNN0MTQ |
| 成立日期 | 2000-06-19 |
| 联系地址 | 65 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MATERIAL HANLDING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838155238 |
| 邮箱 | truongphatsales@vnn.vn |
| 传真 | 02838155235 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $191.5K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $167.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECURREN INC | 中国 | 3 | $116.6K | 电动叉车、机械零件 |
| NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD | 中国台湾 | 2 | $48.7K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD | 中国 | 1 | $26.2K | 机械零件、非自走式叉车 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.8K | 毡毯、人造纤维无纺布 |
| KAUP- EAST (XIAMEN) FLT ATTACHMENTS CO., LTD | 中国 | 1 | $9 | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $65.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $26.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | 3 | $26.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $25.9K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | 1 | $6.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | 1 | $6.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.0K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 印刷日历 | KAUP- EAST (XIAMEN) FLT ATTACHMENTS CO., LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-03 | 机械零件 | RECURREN INC | 中国 | $46 |
| 2025-10-03 | 传动轴及曲柄 | RECURREN INC | 中国 | $7 |
| 2025-10-03 | 非泡沫橡胶密封件 | RECURREN INC | 中国 | $4 |
| 2025-10-03 | 车用锁具 | RECURREN INC | 中国 | $35 |
| 2025-10-03 | 其他电气开关 | RECURREN INC | 中国 | $13 |
| 2025-10-03 | 电动叉车 | RECURREN INC | 中国 | $25.9K |
| 2025-10-03 | 机械零件 | RECURREN INC | 中国 | $2 |
| 2025-10-03 | 电磁装置 | RECURREN INC | 中国 | $138 |
| 2025-10-03 | 电动叉车 | RECURREN INC | 中国 | $4.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 电动叉车 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-10-30 | 电动叉车 | SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-04-23 | 非电动叉车 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-22 | 非电动叉车 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-02-19 | 电动叉车 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-02-17 | 电动叉车 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-01-20 | 铅酸蓄电池 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-01-16 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2024-08-05 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-05 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |