TRUONG PHAT MATERIAL HANLDING CO LTD

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Sản Xuất Vật Tư Thiết Bị Trường Phát

9
进口笔数
16
出口笔数
$197.3K
进口金额
$167.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-03
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $344 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $344 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302028756
企查查编码QVNMNN0MTQ
成立日期2000-06-19
联系地址65 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT MATERIAL HANLDING CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838155238
邮箱truongphatsales@vnn.vn
传真02838155235
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
842790非自走式叉车
871680其他车辆
401693非泡沫橡胶密封件
491000印刷日历
830120车用锁具
842720非电动叉车
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
842710电动叉车
842720非电动叉车
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$191.5K
日本1$2.9K
越南1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$167.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RECURREN INC中国3$116.6K电动叉车、机械零件
NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD中国台湾2$48.7K电动叉车、非自走式叉车
NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD中国1$26.2K机械零件、非自走式叉车
SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南2$5.8K毡毯、人造纤维无纺布
KAUP- EAST (XIAMEN) FLT ATTACHMENTS CO., LTD中国1$9机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD越南2$65.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南3$26.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南3$26.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
KTC (VIET NAM) CO LTD越南2$25.9K橡胶促进剂、初级硅氧烷
SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD越南1$6.4K塑料卷轴、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南1$6.4K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南2$6.0K毡毯、瓦楞纸箱
SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南2$4.4K其他塑料制品、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23印刷日历KAUP- EAST (XIAMEN) FLT ATTACHMENTS CO., LTD中国$9
2025-10-03机械零件RECURREN INC中国$46
2025-10-03传动轴及曲柄RECURREN INC中国$7
2025-10-03非泡沫橡胶密封件RECURREN INC中国$4
2025-10-03车用锁具RECURREN INC中国$35
2025-10-03其他电气开关RECURREN INC中国$13
2025-10-03电动叉车RECURREN INC中国$25.9K
2025-10-03机械零件RECURREN INC中国$2
2025-10-03电磁装置RECURREN INC中国$138
2025-10-03电动叉车RECURREN INC中国$4.7K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03电动叉车SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$32.8K
2025-10-30电动叉车SENAO NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$32.8K
2025-04-23非电动叉车SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2025-04-22非电动叉车SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2025-02-19电动叉车KTC (VIET NAM) CO LTD越南$12.9K
2025-02-17电动叉车KTC (VIET NAM) CO LTD越南$12.9K
2025-01-20铅酸蓄电池SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$172
2025-01-16铅酸蓄电池CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$172
2024-08-05非自走式叉车SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2024-08-05非自走式叉车SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

TRUONG PHAT MATERIAL HANLDING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →