AKAS TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AKAS
6
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315682282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7S37DH |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 05, Tầng 24, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AKAS |
| 企业英文名称 | AKAS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84968674099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCREENBEAM INC | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 通信设备 |
| SCREENBEAM INC. | 美国 | 1 | $5.0K | 通信设备 |
| SCREENBEAM (BARBADOS) INC | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 通信设备 |
| SCREENBEAM (BARBADOS) INC | 澳大利亚 | 1 | $450 | 通信设备 |
| SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $431 | 自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 通信设备 | SCREENBEAM INC. | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | SCREENBEAM INC | 中国 | $830 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | SCREENBEAM INC | 中国 | $80 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | SCREENBEAM INC | 中国 | $6.6K |
| 2025-05-16 | 通信设备 | SCREENBEAM INC | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-11 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-01-11 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-01-11 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-01-11 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-01-11 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHE SHARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |