Tan Khoa General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP TâN KHOA
11
进口笔数
0
出口笔数
$294.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106832907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX577NY |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Khoái Cầu, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM & ĐỒ UỐNG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84396289928 |
| 邮箱 | contact.tankhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $270.9K |
| 比利时 | 1 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haizhilong Business Co., Ltd. | 中国 | 10 | $270.9K | 未焙制麦芽 |
| Boortmalt N.V. | 比利时 | 1 | $23.9K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 未焙制麦芽 | Boortmalt N.V. | 比利时 | $23.9K |
| 2024-06-18 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2024-05-02 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-01-29 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-12-11 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2023-10-31 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2023-10-11 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-09-18 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-09-07 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-06-14 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $18.9K |