P&A Interior Exterior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Ngoại Thất P&A
1
进口笔数
0
出口笔数
$26
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313146462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKS462R |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa Nhà N7, số 3 Đường 3 Tháng 2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI NGOẠI THẤT P&A |
| 企业英文名称 | P&A INTERIOR EXTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa Nhà N7, số 3 Đường 3 Tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0710 - Khai thác quặng sắt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0902759786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Barefoot Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 其他塑料建材、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 高密度纤维板(非MDF) | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密度纤维板(非MDF) | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密度纤维板(非MDF) | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-06-20 | 高密度纤维板(非MDF) | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-20 | 高密纤维板 | QINGDAO BAREFOOT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |