Viet Khai International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 525 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT KHảI INTERNATIONAL

525
进口笔数
5
出口笔数
$2.08M
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.6K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $50.0K · 12 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $59.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 14 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $47.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 16 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $63.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.6K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $50.0K · 12 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-01进口 $59.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 14 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $47.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 16 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $63.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703022796
企查查编码QVN7T5MEY0
成立日期2021-12-10
联系地址SH-03 Đường NB-D1, Khu Eco Xuân Lái Thiêu, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT KHẢI INTERNATIONAL
企业英文名称VIET KHAI INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SH-03 Đường NB-D1, Khu Eco Xuân Lái Thiêu, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743799656
邮箱vietkhaiinter@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
550510合成纤维废料
590220聚酯高强力织物
391590其他塑料废料

出口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南525$2.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$29.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南525$2.08M聚酯高强力织物、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries, Inc.韩国5$29.4K聚酯高强力织物、安全气囊零件

近期贸易明细

进口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$5.9K
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$965
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$5.9K
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$310
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$310
2026-04-29合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$965
2026-04-28其他塑料废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$260
2026-04-28合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$310
2026-04-28合成纤维废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$965
2026-04-28其他塑料废料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$260

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23初级形态PET(<78ml/g)KOLON INDUSTRIES INC韩国$5.5K
2025-05-30低粘度聚酯KOLON INDUSTRIES INC韩国$5.1K
2025-04-01低粘度聚酯KOLON INDUSTRIES INC韩国$7.4K
2024-12-16低粘度聚酯KOLON INDUSTRIES INC韩国$5.6K
2024-11-13初级形态PET(<78ml/g)KOLON INDUSTRIES INC韩国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Khai International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →