Quang Thanh DXT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐXT QUANG THàNH
291
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700960400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W6PF7D |
| 成立日期 | 2023-12-21 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Tân Thành, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐXT QUANG THÀNH |
| 企业英文名称 | QUANG THANH DXT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Lai Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906267575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 291 | $3.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.13M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $722.3K | 其他编结制品、合成纤维毯 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 88 | $693.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $530.4K | 其他毯子、毡毯 |
| Gaoyang County Run Silent Blanket Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $162.4K | 其他寝具 |
| Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.1K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Gaoyang County Wanshenglian Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.4K | 其他纺织铺地制品、其他材料床垫 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他毯子 | GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 其他毯子 | GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 其他毯子 | GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 其他毯子 | GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 其他植物纤维织物 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-25 | 编织用竹 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 其他植物纤维织物 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-25 | 其他植物纤维织物 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-25 | 其他植物纤维织物 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |