Quang Thanh DXT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 编织用竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐXT QUANG THàNH

291
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700960400
企查查编码QVN4W6PF7D
成立日期2023-12-21
联系地址Xóm 2, Xã Tân Thành, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐXT QUANG THÀNH
企业英文名称QUANG THANH DXT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 2, Xã Lai Thành, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84906267575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140110编织用竹
580632其他人造窄幅布
531100其他植物纤维织物
540753聚酯长丝织物
480261未涂布卷纸
460199其他编结制品
540219高强度尼龙纱
581099非棉刺绣品
401590硫化橡胶服装
550810合成纤维缝纫线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国291$3.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国103$1.13M家用炊具、其他家用电动热器
Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd.中国52$722.3K其他编结制品、合成纤维毯
Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国88$693.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国20$530.4K其他毯子、毡毯
Gaoyang County Run Silent Blanket Industry Co., Ltd.中国9$162.4K其他寝具
Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd.中国5$114.1K家用炊具、不锈钢家用制品
Gaoyang County Wanshenglian Textile Co., Ltd.中国4$59.4K其他纺织铺地制品、其他材料床垫
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国2$31.8K其他薄木板、其他木工机床
Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$24.6K灌装封口机、其他测量仪器
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国2$22.3K其他塑料制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他毯子GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11.2K
2026-04-27其他毯子GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11.2K
2026-04-27其他毯子GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.3K
2026-04-27其他毯子GUANGXI PINGXIANG HENGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.3K
2026-04-25其他植物纤维织物GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$474
2026-04-25编织用竹GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2026-04-25其他植物纤维织物GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$274
2026-04-25其他植物纤维织物GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$377
2026-04-25其他植物纤维织物GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$333
2026-04-25合成纤维缝纫线GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$70

相关企业 · 同类产品

Quang Thanh DXT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →