Go Bot Tai Van Nang One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ BộT TảI VạN NăNG

1
进口笔数
262
出口笔数
$152
进口金额
$8.51M
出口金额
2023-12-25
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $490.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 10 笔2023-12进口 $152 · 1 笔出口 $97.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $439.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 10 笔2023-12进口 $152 · 1 笔出口 $97.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $439.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702180581
企查查编码QVNDVUCY4J
成立日期2013-04-26
联系地址Số 1260, lô 17, đường 11, Khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ BỘT TẢI VẠN NĂNG
企业英文名称GO BOT TAI VAN NANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Ô48, CT01B, Đường D24, khu định cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02743721265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591120工业用纺织品

出口

HS 编码产品
440500木制品
440139聚合木燃料
842839其他连续输送机
847982混合机
847420矿物粉碎机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国134$4.49M
印度尼西亚87$3.38M
印度35$586.3K
阿联酋5$26.8K
马来西亚1$24.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G Biotech Co., Ltd.韩国1$152木制品、工业用纺织品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G Biotech Co., Ltd.印度尼西亚60$2.37M木制品
GBT Co., Ltd.韩国36$1.31M木制品
G-BIOTECH Co., Ltd.韩国15$1.18M木制品、其他连续输送机
G Biotech Co., Ltd.韩国52$1.04M木制品
G-Biotech Co., Ltd.印度尼西亚18$617.0K木制品
Global Material Services LLC韩国18$367.2K木制品
GBT Co., Ltd.印度11$269.9K木制品
G Biotech Co. Ltd.印度16$191.8K木制品
G-Biotech Co. Ltd.印度8$124.6K木制品
GMS Co., Ltd.韩国8$67.4K木制品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-25工业用纺织品G BIOTECH CO LTD韩国$152

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$8.3K
2026-01-19木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$25.6K
2026-01-19木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$10.3K
2026-01-15木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$29.0K
2026-01-10木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$20.1K
2026-01-10木制品DAESEONG WOOD CO., LTD韩国$5.6K
2026-01-08聚合木燃料GMS CO LTD韩国$7.1K
2026-01-02聚合木燃料GMS CO LTD印度尼西亚$7.0K
2025-12-23木制品PT FAJAR SURYA WISESA TBK印度尼西亚$125.1K
2025-12-18木制品GMS CO LTD韩国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Go Bot Tai Van Nang One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →