Go Bot Tai Van Nang One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ BộT TảI VạN NăNG
1
进口笔数
262
出口笔数
$152
进口金额
$8.51M
出口金额
2023-12-25
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702180581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVUCY4J |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | Số 1260, lô 17, đường 11, Khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ BỘT TẢI VẠN NĂNG |
| 企业英文名称 | GO BOT TAI VAN NANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Ô48, CT01B, Đường D24, khu định cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02743721265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 134 | $4.49M |
| 印度尼西亚 | 87 | $3.38M |
| 印度 | 35 | $586.3K |
| 阿联酋 | 5 | $26.8K |
| 马来西亚 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $152 | 木制品、工业用纺织品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Biotech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 60 | $2.37M | 木制品 |
| GBT Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.31M | 木制品 |
| G-BIOTECH Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.18M | 木制品、其他连续输送机 |
| G Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $1.04M | 木制品 |
| G-Biotech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $617.0K | 木制品 |
| Global Material Services LLC | 韩国 | 18 | $367.2K | 木制品 |
| GBT Co., Ltd. | 印度 | 11 | $269.9K | 木制品 |
| G Biotech Co. Ltd. | 印度 | 16 | $191.8K | 木制品 |
| G-Biotech Co. Ltd. | 印度 | 8 | $124.6K | 木制品 |
| GMS Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $67.4K | 木制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 工业用纺织品 | G BIOTECH CO LTD | 韩国 | $152 |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-01-19 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2026-01-19 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2026-01-15 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2026-01-10 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2026-01-10 | 木制品 | DAESEONG WOOD CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-01-08 | 聚合木燃料 | GMS CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-01-02 | 聚合木燃料 | GMS CO LTD | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2025-12-23 | 木制品 | PT FAJAR SURYA WISESA TBK | 印度尼西亚 | $125.1K |
| 2025-12-18 | 木制品 | GMS CO LTD | 韩国 | $10.0K |