KCB Technology & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Kcb
21
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRMB23Y |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Số nhà 19B, Ngõ 55 đường Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB |
| 企业英文名称 | KCB TECHNOLOGY AND INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19B, Ngõ 55 đường Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0983365681 |
| 邮箱 | info@kcb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.2K | 其他眼镜、硫化橡胶服装 |
| Nanchang Micare Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他医疗器具、非LED电灯装置 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| UPNMED Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Suzhou Weighi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Suzhou Medical Appliance Factory | 中国 | 1 | $3.1K | 医用导管、治疗按摩器具 |
| Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、LED灯具 |
| UPNMED LIMITED | 中国 | 1 | $900 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 治疗按摩器具 | Suzhou Medical Appliance Factory | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 医用紫外红外设备 | Suzhou Medical Appliance Factory | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-07 | 男式化纤服装 | Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-07 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-07 | 硫化橡胶服装 | Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-05-07 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2026-05-07 | 男式化纤服装 | Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-05-07 | 硫化橡胶服装 | Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-05-07 | 其他眼镜 | Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-04-14 | LED照明灯具 | Nanchang Micare Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |