QUALITY TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUỳNH TRầN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$402.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200112468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ4VP8R |
| 成立日期 | 1999-07-05 |
| 联系地址 | 42 Ông Ích Khiêm, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỲNH TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Ông Ích Khiêm, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đầu tư xây dựng khu đô thị, khu du lịch Dịch vụ chống mối, mọt công trình Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02333859059 |
| 邮箱 | tranquynh1960@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.8869亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $402.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.T GROUP SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $222.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| K T S GROUP SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $180.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 土方机械零件 | K.S.T GROUP SOLE CO.,LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2024-06-07 | 自行式压路机 | K.S.T GROUP SOLE CO.,LTD | 老挝 | $61.9K |
| 2024-06-07 | 360度挖掘机 | K.S.T GROUP SOLE CO.,LTD | 老挝 | $101.0K |
| 2024-06-07 | 履带推土机 | K.S.T GROUP SOLE CO.,LTD | 老挝 | $46.7K |
| 2024-01-26 | 360度挖掘机 | K T S GROUP SOLE CO LTD | 老挝 | $106.5K |
| 2023-10-20 | 360度挖掘机 | K T S GROUP SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2023-10-20 | 360度挖掘机 | K T S GROUP SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |