Asia Storage Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Lưu Trữ á Châu
23
进口笔数
12
出口笔数
$209.9K
进口金额
$233.3K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-08-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304918190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56K62XB |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | 130 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT LƯU TRỮ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA STORAGE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277/7 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02839722781 |
| 邮箱 | tranminhtri.tbc@gmail.com |
| 传真 | 02839485071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $104.7K |
| 泰国 | 11 | $75.1K |
| 中国台湾 | 2 | $18.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $198.2K |
| 加拿大 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $75.1K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 激光机床、机床零件 |
| Henan Recycle Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他功能机器、混合机 |
| Asiatic Engineering Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他钢铁结构体、非泡沫橡胶密封件 |
| BAMBOO DYNAMICS CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 2 | $18.5K | 贱金属配件、其他电路开关装置 |
| Koerber Supply Chain SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.6K | 其他钢铁结构体、其他连续输送机 |
| Tianjin Master Automation Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他钢铁结构体、电动叉车 |
| Shanghai Fhope Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 包装机械、其他升降机械 |
| eBay International Shipping | 美国 | 1 | $280 | 10公斤以下便携电脑、其他车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $198.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Prospect Chemicals | 加拿大 | 1 | $35.1K | 其他有机硫化合物、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-01-19 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-01-19 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $552 |
| 2026-01-19 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $314 |
| 2025-11-11 | 其他铝制品 | KOERBER SUPPLY CHAIN SG PTE LTD | 葡萄牙 | $146 |
| 2025-11-05 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2025-11-05 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $351 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-13 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-19 | 包装机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2025-04-16 | 纺织络纱机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2024-07-16 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.4K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁结构体 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.4K |
| 2024-06-17 | 其他钢铁结构体 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2024-06-17 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.2K |