Asia Storage Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Lưu Trữ á Châu

23
进口笔数
12
出口笔数
$209.9K
进口金额
$233.3K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-08-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 2 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-08进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 2 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-08进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304918190
企查查编码QVN56K62XB
成立日期2007-04-02
联系地址130 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT LƯU TRỮ Á CHÂU
企业英文名称ASIA STORAGE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址277/7 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话02839722781
邮箱tranminhtri.tbc@gmail.com
传真02839485071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
842890其他升降机械
845611激光机床
847982混合机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842220瓶清洁干燥机
842240包装机械
842833皮带输送机
844540纺织络纱机
846150金属切割锯
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$104.7K
泰国11$75.1K
中国台湾2$18.5K
新加坡1$8.5K
葡萄牙2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$198.2K
加拿大1$35.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interroll (Thailand) Co., Ltd.泰国11$75.1K机械零件、750W以下交流电机
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$32.0K激光机床、机床零件
Henan Recycle Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$22.3K其他功能机器、混合机
Asiatic Engineering Pte. Ltd.中国1$19.8K其他钢铁结构体、非泡沫橡胶密封件
BAMBOO DYNAMICS CORP ORATION LTD中国台湾2$18.5K贱金属配件、其他电路开关装置
Koerber Supply Chain SG Pte. Ltd.新加坡4$16.6K其他钢铁结构体、其他连续输送机
Tianjin Master Automation Equipment Sales Co., Ltd.中国1$14.9K其他钢铁结构体、电动叉车
Shanghai Fhope Machinery Co., Ltd.中国1$10.4K包装机械、其他升降机械
eBay International Shipping美国1$28010公斤以下便携电脑、其他车辆零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南11$198.2K处理器及控制器、辐射检测仪器
Prospect Chemicals加拿大1$35.1K其他有机硫化合物、固体烧碱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19钢铁螺钉螺栓INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$1
2026-01-19螺纹螺母INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$2
2026-01-19机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$12
2026-01-19钢铁螺钉螺栓INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$6
2026-01-19机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$552
2026-01-19机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$1.1K
2026-01-19机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$314
2025-11-11其他铝制品KOERBER SUPPLY CHAIN SG PTE LTD葡萄牙$146
2025-11-05机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$13
2025-11-05机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$351

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-08-28非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-06-13非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-06-12非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-04-19包装机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$21.5K
2025-04-16纺织络纱机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$21.5K
2024-07-16非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$42.4K
2024-07-15其他钢铁结构体INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$42.4K
2024-06-17其他钢铁结构体INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$21.2K
2024-06-17其他钢铁制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$21.2K

相关企业 · 同类产品

Asia Storage Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →