Chien Thu Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Chiến Thu
28
进口笔数
0
出口笔数
$412.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201574318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V2KJ55 |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 438 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHIẾN THU |
| 企业英文名称 | CHIEN THU SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 438 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253518703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $412.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingway Union Transportation Co., Ltd. | 中国 | 18 | $272.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| LUCK FUN TRADING DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $63.8K | 弹性针织布、LED灯具 |
| Hongkong Dazhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Fabby Trading Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | LED灯、LED灯具 |
| Berlin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | LED灯具、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-21 | LED照明灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | KINGWAY UNION TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $823 |