Rulo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RULO VIệT NHậT
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$473.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN619646C |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 29/03 Đường 16, Ấp Hậu, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐĂNG NHẬT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 251/1, Tỉnh Lộ 15, Ấp 10, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0586541865 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $473.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torii Shoji Co. | 日本 | 45 | $250.6K | 木制包装容器、其他螺纹紧固件 |
| Takasaki Drum Co., Ltd. | 日本 | 40 | $222.8K | 木制包装容器、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 木制包装容器 | TORIISHOJI CO | 日本 | $969 |
| 2024-05-29 | 木制包装容器 | TORIISHOJI CO | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-29 | 木制包装容器 | TORIISHOJI CO | 日本 | $638 |
| 2024-05-29 | 木制包装容器 | TORIISHOJI CO | 日本 | $1.9K |
| 2024-05-29 | 木制包装容器 | TORIISHOJI CO | 日本 | $1.0K |
| 2024-05-17 | 木制包装容器 | TAKASAKI DRUM CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-05-17 | 木制包装容器 | TAKASAKI DRUM CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-17 | 木制包装容器 | TAKASAKI DRUM CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-05-16 | 木制包装容器 | TAKASAKI DRUM CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-05-16 | 木制包装容器 | TAKASAKI DRUM CO LTD | 日本 | $2.9K |