SMK ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SMK
1
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603807462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2YM8KJ |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số 1A, đường D3, KP Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SMK |
| 企业英文名称 | SMK ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, đường D3, KP Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84983993999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.3K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $36.3K | 非轻质石油、液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 工业热交换器 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-10 | 减压阀 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $850 |
| 2025-03-10 | 不锈钢管件 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $100 |
| 2025-03-10 | 不锈钢无缝管 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $550 |
| 2025-03-10 | 喷枪 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-10 | 安全阀 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $650 |
| 2025-03-10 | 非轻质石油 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-03-10 | 不锈钢无缝管 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $300 |
| 2025-03-10 | 不锈钢无缝管 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $700 |
| 2025-03-10 | 钢制气罐 | ASIA CLEAN ENERGY SDN BHD | 中国 | $21.9K |