Sanwa Kako Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANWA KAKO VIệT NAM

52
进口笔数
172
出口笔数
$788.1K
进口金额
$5.30M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $123.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 5 笔2023-11进口 $42.5K · 1 笔出口 $161.6K · 6 笔2023-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $167.2K · 5 笔2024-01进口 $78.9K · 3 笔出口 $138.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $159.2K · 6 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $152.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2024-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-11进口 $43.9K · 2 笔出口 $125.9K · 5 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $138.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 5 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $141.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 5 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $153.5K · 6 笔2025-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $144.1K · 5 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $150.8K · 7 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $128.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 6 笔2025-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-11进口 $55.5K · 3 笔出口 $153.3K · 4 笔2025-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $137.1K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $103.6K · 3 笔2026-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $144.4K · 4 笔2026-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $123.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 5 笔2023-11进口 $42.5K · 1 笔出口 $161.6K · 6 笔2023-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $167.2K · 5 笔2024-01进口 $78.9K · 3 笔出口 $138.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $159.2K · 6 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $152.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2024-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-11进口 $43.9K · 2 笔出口 $125.9K · 5 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $138.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 5 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $141.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 5 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $153.5K · 6 笔2025-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $144.1K · 5 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $150.8K · 7 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $128.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 6 笔2025-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-11进口 $55.5K · 3 笔出口 $153.3K · 4 笔2025-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $137.1K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $103.6K · 3 笔2026-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $144.4K · 4 笔2026-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603488992
企查查编码QVNWWASX4W
成立日期2017-09-05
联系地址Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANWA KAKO VIỆT NAM
企业英文名称SANWA KAKO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513201032
邮箱t.urai@sanwa-chemi.co.jp
传真+842513201001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本340.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320619二氧化钛颜料(<80%)
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
340242非离子表面活性剂
392119其他泡沫塑料
400811泡沫橡胶板
292700重氮偶氮化合物
340399其他润滑剂
340490人造蜡
390110低密度聚乙烯
281700锌氧化物

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
390110低密度聚乙烯
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$360.2K
日本31$324.5K
中国台湾4$94.3K
韩国2$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本167$5.29M
马来西亚3$7.0K
泰国1$2.2K
越南2$370

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Kako Co., Ltd.日本35$384.6K二氧化钛颜料(<80%)、非离子表面活性剂
Eiwa Chemical Industry Co., Ltd.中国6$257.6K重氮偶氮化合物
LIEBEN TECHNOLOGY CORP日本2$59.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Eiwa Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国1$36.5K其他化学制剂、重氮偶氮化合物
LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾2$35.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Sanwa Kako Co., Ltd.中国5$13.0K泡沫橡胶板
S MAT Inc.日本1$2.1K工业称重机30-5000公斤

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiwa Corp.日本163$5.18M其他泡沫塑料、其他钢铁管件
Sanwa Kako Co., Ltd.日本4$108.7K低密度聚乙烯
CORLITE PACKAGING INDUSTRIES S马来西亚3$7.0K丙烯共聚物、70-150克非织造布
Danbhus Corporation Co., Ltd.泰国1$2.2K其他泡沫塑料
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南2$370其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LIEBEN TECHNOLOGY CORP中国台湾$21.2K
2026-04-13乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LIEBEN TECHNOLOGY CORP中国台湾$21.2K
2026-03-26低密度聚乙烯Sanwa Kako Co., Ltd.中国$50.6K
2026-02-02乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LIEBEN TECHNOLOGY CORP中国台湾$16.5K
2026-01-07低密度聚乙烯Sanwa Kako Co., Ltd.日本$230
2026-01-07二氧化钛颜料(<80%)Sanwa Kako Co., Ltd.日本$1.9K
2026-01-07人造蜡Sanwa Kako Co., Ltd.日本$1.7K
2026-01-07二氧化钛颜料(<80%)Sanwa Kako Co., Ltd.日本$512
2026-01-07二氧化钛颜料(<80%)Sanwa Kako Co., Ltd.日本$2.1K
2026-01-07二氧化钛颜料(<80%)Sanwa Kako Co., Ltd.日本$838

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$5.3K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$624
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$16.5K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$14.0K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$12.4K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$1.2K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$10.4K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$9.7K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$3.5K
2026-04-22其他泡沫塑料MEIWA CORP ORATION日本$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sanwa Kako Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →