Sanwa Kako Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANWA KAKO VIệT NAM
- 邮箱2
52
进口笔数
172
出口笔数
$788.1K
进口金额
$5.30M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603488992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWASX4W |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANWA KAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANWA KAKO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513201032 |
| 邮箱 | t.urai@sanwa-chemi.co.jp |
| 传真 | +842513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $360.2K |
| 日本 | 31 | $324.5K |
| 中国台湾 | 4 | $94.3K |
| 韩国 | 2 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 167 | $5.29M |
| 马来西亚 | 3 | $7.0K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | 35 | $384.6K | 二氧化钛颜料(<80%)、非离子表面活性剂 |
| Eiwa Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.6K | 重氮偶氮化合物 |
| LIEBEN TECHNOLOGY CORP | 日本 | 2 | $59.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Eiwa Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.5K | 其他化学制剂、重氮偶氮化合物 |
| LIEBEN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $35.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sanwa Kako Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.0K | 泡沫橡胶板 |
| S MAT Inc. | 日本 | 1 | $2.1K | 工业称重机30-5000公斤 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiwa Corp. | 日本 | 163 | $5.18M | 其他泡沫塑料、其他钢铁管件 |
| Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | 4 | $108.7K | 低密度聚乙烯 |
| CORLITE PACKAGING INDUSTRIES S | 马来西亚 | 3 | $7.0K | 丙烯共聚物、70-150克非织造布 |
| Danbhus Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他泡沫塑料 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $370 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-04-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-03-26 | 低密度聚乙烯 | Sanwa Kako Co., Ltd. | 中国 | $50.6K |
| 2026-02-02 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LIEBEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-01-07 | 低密度聚乙烯 | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2026-01-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 人造蜡 | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $512 |
| 2026-01-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | Sanwa Kako Co., Ltd. | 日本 | $838 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $624 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $3.4K |