HHD Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HHD
65
进口笔数
0
出口笔数
$154.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317147636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN269M3DK |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Số 05 lầu 06 tòa nhà số 1446 -1448 Đường 3 Tháng 2, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HHD |
| 企业英文名称 | HHD TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3 tòa nhà số 60 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967908879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 330129 | 其他精油 |
| 030910 | 鱼粉鱼糜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $70.8K |
| 中国 | 12 | $45.1K |
| 日本 | 7 | $16.3K |
| 英国 | 3 | $5.6K |
| 中国台湾 | 3 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 冰岛 | 3 | $2.0K |
| 新西兰 | 1 | $1.6K |
| 土耳其 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.0K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Athos Collagen Private Ltd. | 印度 | 8 | $35.7K | 蛋白质衍生物、明胶及动物胶 |
| Daiwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 6 | $15.4K | 其他食品制剂、非活性酵母 |
| India Glycols Ltd. | 印度 | 8 | $15.1K | 其他植物碱、其他磺胺类 |
| Unicorn Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $12.7K | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| Citrefine International Ltd. | 英国 | 3 | $5.6K | 其他精油、其他护肤品 |
| GENMONT BIOTECH INC | 中国台湾 | 2 | $4.4K | 微生物毒素及培养物、其他食品制剂 |
| GF Fermentech Inc. | 韩国 | 2 | $3.3K | 其他维生素、其他酶制剂 |
| Vesta Ingredients, Inc. | 美国 | 2 | $2.8K | 其他植物提取物、辅酶Q10 |
| North Marine Ingredients ehf | 冰岛 | 3 | $2.0K | 碳酸钙、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-27 | 其他聚醚 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-18 | 蛋白质衍生物 | ATHOS COLLAGEN PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | CITREFINE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $133 |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | CITREFINE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $398 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | JINAN BESTZYME BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8 |