Green Viet Nam Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM GREEN VIệT NAM
1
进口笔数
20
出口笔数
$6
进口金额
$451.2K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106149338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASV2HMS |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Số 8B, ngõ 262A đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN VIET NAM FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8B, ngõ 262A đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439993679 |
| 邮箱 | greenfoodvietnam@gmail.com |
| 传真 | 043655336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $345.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $52.7K |
| 越南 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dfe1316819f57cd5cc0290ae761d6dfd | 1 | $6 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB International | 韩国 | 16 | $345.1K | 其他食品制剂 |
| KB INTERNATIONAL | 1 | $34.2K | 其他食品制剂 | |
| Khiev Kea Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.8K | 高强力机织物、其他食品制剂 |
| O.R.N. Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.8K | 瓷餐具、其他食品制剂 |
| KB International | 越南 | 1 | $19.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-05 | 食品香料 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | — | $34.2K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $34.2K |
| 2025-10-11 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.1K |
| 2025-10-06 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.1K |
| 2025-09-13 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.1K |
| 2025-09-06 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.1K |
| 2025-06-06 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $34.1K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $34.1K |
| 2025-01-15 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $34.1K |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $17.1K |