Green Viet Nam Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM GREEN VIệT NAM

1
进口笔数
20
出口笔数
$6
进口金额
$451.2K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106149338
企查查编码QVNASV2HMS
成立日期2013-04-10
联系地址Số 8B, ngõ 262A đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM GREEN VIỆT NAM
企业英文名称GREEN VIET NAM FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8B, ngõ 262A đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842439993679
邮箱greenfoodvietnam@gmail.com
传真043655336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$345.1K
柬埔寨2$52.7K
越南1$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
dfe1316819f57cd5cc0290ae761d6dfd1$6

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB International韩国16$345.1K其他食品制剂
KB INTERNATIONAL1$34.2K其他食品制剂
Khiev Kea Investment Co., Ltd.柬埔寨1$26.8K高强力机织物、其他食品制剂
O.R.N. Development Co., Ltd.柬埔寨1$25.8K瓷餐具、其他食品制剂
KB International越南1$19.3K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$0
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1
2025-08-05食品香料CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$1

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他食品制剂KB INTERNATIONAL$34.2K
2025-11-21其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$34.2K
2025-10-11其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$17.1K
2025-10-06其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$17.1K
2025-09-13其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$17.1K
2025-09-06其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$17.1K
2025-06-06其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$34.1K
2025-04-03其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$34.1K
2025-01-15其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$34.1K
2024-12-19其他食品制剂KB INTERNATIONAL韩国$17.1K

相关企业 · 同类产品

Green Viet Nam Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →