Truc Minh Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trúc Minh Lâm
1
进口笔数
21
出口笔数
$142.0K
进口金额
$882.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200268401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9BMFQB |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp dịch vụ Tân Định, Xã Cam Thành, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRÚC MINH LÂM |
| 企业英文名称 | TRUC MINH LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Cam Thành ( Khu vực Tân định), Xã Cam Lộ, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84905655919 |
| 邮箱 | trucminhlam.comp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $142.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $882.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zhengnai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.0K | 打桩机、非自走式采矿机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $689.9K | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $159.2K | 调味甜水、制备面食 |
| SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | 1 | $32.9K | 调味甜水、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非自走式采矿机械 | HUNAN ZHENGNAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $142.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 125W以下风扇 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 125W以下风扇 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $24.5K |
| 2025-05-09 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2025-05-09 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.3K |
| 2025-03-20 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2025-03-20 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2025-03-20 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.1K |
| 2025-03-08 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2025-03-08 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.1K |
| 2025-02-23 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.1K |