Viet Thai Progress Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếN VIệT THáI

52
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $244.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $244.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106215076
企查查编码QVN96CU0Q9
成立日期2013-06-26
联系地址Số 107 Phố Xuân Quỳnh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN VIỆT THÁI
企业英文名称VIET THAI PROGRESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 107 Phố Xuân Quỳnh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02435406001
邮箱contact@tienvietthai.vn
传真02435406002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
292241氨基酸及酯类
320412酸性媒染染料
321290油漆颜料
340399其他润滑剂
391239其他纤维素醚
852351固态存储设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国20$1.80M
中国30$982.9K
泰国1$50
美国1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDENA法国20$1.80M猫狗饲料、二氧化硅
Nuacid Nutrition Co., Ltd.中国14$519.9K猫狗饲料、零售杀菌剂
Shandong Tianyin Biotechnology Co., Ltd.中国1$128.0K动植物着色料、其他染料
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国4$97.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Guangzhou Prosyn Biological Technology Co., Ltd.中国2$78.6K猫狗饲料
Chengdu Chelation Biology Technology Co., Ltd.中国2$50.7K动植物肥料、猫狗饲料
Hangzhou Dawn Ray Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$49.5K其他杂环化合物、其他抗生素
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国1$40.2K其他硫酸盐、硫酸铜
Mianyang Habio Bioengineering Co., Ltd.中国2$18.3K其他酶制剂、猫狗饲料
Live Informatics Co., Ltd.泰国1$50固态存储设备、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$59.4K
2026-04-18猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$59.4K
2026-04-09猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$28.4K
2026-04-09猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$28.4K
2026-03-24猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$28.4K
2026-03-12猫狗饲料GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K
2026-03-12猫狗饲料GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K
2026-02-25猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$28.4K
2026-01-28猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$27.0K
2025-12-29猫狗饲料IDENA法国$77.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Progress Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →