Viet Thai Progress Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếN VIệT THáI
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106215076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96CU0Q9 |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số 107 Phố Xuân Quỳnh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI PROGRESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107 Phố Xuân Quỳnh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435406001 |
| 邮箱 | contact@tienvietthai.vn |
| 传真 | 02435406002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $1.80M |
| 中国 | 30 | $982.9K |
| 泰国 | 1 | $50 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDENA | 法国 | 20 | $1.80M | 猫狗饲料、二氧化硅 |
| Nuacid Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 14 | $519.9K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Shandong Tianyin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.0K | 动植物着色料、其他染料 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Guangzhou Prosyn Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.6K | 猫狗饲料 |
| Chengdu Chelation Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 动植物肥料、猫狗饲料 |
| Hangzhou Dawn Ray Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Mianyang Habio Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Live Informatics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 固态存储设备、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-28 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | IDENA | 法国 | $77.8K |