MINH KHANG CONSTRUCTION INVESTMENT & CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐầU Tư XâY DựNG MINH KHANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801223329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DAG3QM |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | số 18 Kênh Tre, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913038386 |
| 邮箱 | minhkhangcic@gmail.com |
| 官网 | minhkhangcic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2024-03-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2024-03-15 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2024-03-15 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2024-03-15 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2024-03-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2024-03-15 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $158 |
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2024-03-15 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2024-03-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $100 |