THONG THUAN-HA TINH SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THUỷ SảN THôNG THUậN-Hà TĩNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001677858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN223GP7P |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Song Long, Xã Cương Gián, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THUỶ SẢN THÔNG THUẬN-HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | THONG THUAN-HA TINH SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Song Long, Xã Cổ Đạm, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983853682 |
| 邮箱 | truonghuuthong@gmail.com |
| 官网 | thongthuanseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | 1 | $27.2K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | $12.9K |
| 2026-06-25 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | $12.9K |
| 2026-06-25 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | $1.4K |