Books Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOOKS VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$84.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-01
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108990088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGRJP92 |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Ngõ 35 đường Đào Duy Tùng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOOKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOOKS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 35 đường Đào Duy Tùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84941209054 |
| 邮箱 | cs@booksvn.com |
| 官网 | booksvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $49.7K |
| 希腊 | 1 | $15.6K |
| 法国 | 8 | $10.7K |
| 英国 | 8 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $172 |
| 日本 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Follett Content Solutions LLC | 美国 | 15 | $17.3K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Follett Content Solutions LLC | 美国 | 18 | $16.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Blue Ocean Sky Ltd. | 希腊 | 1 | $15.6K | 其他印刷品 |
| Blue Ocean Sky Ltd. | 法国 | 7 | $10.3K | 其他印刷品 |
| Ingram International | 美国 | 5 | $5.8K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Amazon UK Services Ltd. | 英国 | 5 | $4.5K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Amazon.com, Inc. | 美国 | 4 | $4.4K | 980710、其他塑料制品 |
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Ingram Book Co. Llc | 美国 | 2 | $907 | 其他印刷品 |
| Hal Leonard LLC | 美国 | 2 | $170 | 印刷乐谱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $22 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $30 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $23 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $22 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $28 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $38 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $11 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $20 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $19 |
| 2026-02-01 | 其他印刷品 | FOLLETT CONTENT SOLUTIONS LLC | 美国 | $19 |