Union Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế HợP NHấT
32
进口笔数
0
出口笔数
$728.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314831319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8QW5R4 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 23 Đường Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | UNION MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909516065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $715.3K |
| 中国 | 3 | $11.8K |
| 日本 | 1 | $969 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CooperSurgical, Inc. | 美国 | 16 | $546.6K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| MVE Biological Solutions US, LLC | 美国 | 7 | $80.4K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| MVE Biological Solutions US | 美国 | 3 | $78.4K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| Zero Cryogenic Technology Chengdu Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 铝制气罐、其他塑料制品 |
| BRYMILL CORPORATION | 美国 | 4 | $10.9K | 非农用喷雾器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢铁软管 | BRYMILL CORPORATION | 美国 | $330 |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | BRYMILL CORPORATION | 美国 | $623 |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | BRYMILL CORPORATION | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $694 |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $971 |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 残疾辅助器具 | COOPERSURGICAL INC | 美国 | $1.0K |