Tan Phat Investment Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Tân Phát
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313295249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNX3HH2 |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | 11/23 Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬN TẢI TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 1900886672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $6.5K |
| 越南 | 8 | $883 |
| 德国 | 1 | $547 |
| 加拿大 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuy Trinh | 美国 | 1 | $562 | 棉针织女衬衫、其他寝具 |
| The Trung Le | 德国 | 1 | $547 | 塑料灯具零件 |
| Muon Thi Phan | 美国 | 1 | $410 | 其他鱼制品、其他食品制剂 |
| Dang Truong | 美国 | 1 | $384 | 混合调味料、男式纺织裤 |
| BAYVIEW CEMETERY | 美国 | 1 | $350 | 其他水泥制品 |
| HUYEN TRAN | 美国 | 1 | $265 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ha Ngoc Tuoi | 美国 | 2 | $227 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Queen Nails & Spa | 意大利 | 1 | $221 | 修甲套装、其他干鱼 |
| LAM SONY | 1 | $215 | 其他香料、其他鱼制品 | |
| TUAN THANH DANG | 2 | $126 | 其他干鱼、其他柑橘类水果 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $27 |
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $1 |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | AMY HUYNH | 美国 | $4 |
| 2026-03-31 | 整粒胡椒 | AMY HUYNH | 美国 | $3 |
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $2 |
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $2 |
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $2 |
| 2026-03-31 | 整粒胡椒 | AMY HUYNH | 美国 | $2 |
| 2026-03-31 | 糖果 | AMY HUYNH | 美国 | $12 |
| 2026-03-31 | 其他女式纺织服装 | AMY HUYNH | 美国 | $26 |