Phuc Tran Import Export & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU PHúC TRầN
25
进口笔数
49
出口笔数
$998.8K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109879318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FYUSDG |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Đội 7, Làng Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC TRẦN |
| 企业英文名称 | PHUC TRAN IMPORT EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Làng Vĩnh An, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84846072254 |
| 邮箱 | tran@mario-v.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $989.5K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $2.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $914.2K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.3K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.3K | 其他塑纺箱盒、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 49 | $2.72M | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-01-03 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-01-03 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2025-11-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-11-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-06 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-06 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-08-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2025-08-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU XIAOJUREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $834 |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |