Glory Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GLORY VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVWY2QH |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Số nhà 38B, tổ 67-68, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GLORY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48 Liền kề 1, KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973450007 |
| 邮箱 | Feelart.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan KDA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Zhuhai Wealth Imp & Exp Corp. | 中国 | 1 | $10.2K | 单个扬声器、不饱和聚酯塑料片 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 电池收音机、音频设备零件 |
| Guangzhou Ziyu Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他硫化橡胶制品、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 单个扬声器 | FOSHAN KDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-12 | 单个扬声器 | FOSHAN KDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-02 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DAAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-23 | 非板状硫化橡胶 | GUANGZHOU ZIYU CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-23 | 非板状硫化橡胶 | GUANGZHOU ZIYU CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-12 | 音频设备零件 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $750 |
| 2025-05-12 | 未装壳扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-12 | 音频放大器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-20 | 单个扬声器 | FOSHAN KDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-20 | 未装壳扬声器 | FOSHAN KDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $892 |