Viet Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Việt
6
进口笔数
4
出口笔数
$144.4K
进口金额
$49.8K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104163016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXY15K6 |
| 成立日期 | 2009-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433990825 |
| 邮箱 | chetaoviet@gmail.com |
| 官网 | www.chetaoviet.com.vn |
| 传真 | 33990826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $142.8K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $80 |
| 中国台湾 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $37.9K |
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $79.0K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $56.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| New Harvest Machinery & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 农用机械零件、饲料制备机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTT Sea Food LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $23.0K | 其他钢铁制品、猫狗饲料 |
| MTT Sea Food LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $14.9K | 涂层钢丝制品、滚子链 |
| MTT Sea Food LLC | 越南 | 1 | $11.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $748 |
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-26 | 食品加工机械 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $79.0K |
| 2025-02-06 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-06 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-06 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 传动部件 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $76 |
| 2026-03-18 | 离合器联轴器 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $532 |
| 2026-03-18 | 传动部件 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $76 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $296 |
| 2026-03-06 | 涂层钢丝制品 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $936 |
| 2026-03-06 | 滚子链 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $4.7K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $790 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $273 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $3.8K |