VIC Vietnam Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT VIC VIệT NAM
150
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107776476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RM5HW9 |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 06, Nhà A13, TT Nhà máy cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN VIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIC VIET NAM TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Nhà A13, TT Nhà máy cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84944201813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $1.61M |
| 马来西亚 | 13 | $286.9K |
| 印度 | 14 | $108.5K |
| 韩国 | 17 | $87.8K |
| 丹麦 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $459.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Tai'an City Blue Sky Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $298.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| Chemplasa Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $286.9K | 无环酰胺衍生物、人造蜡 |
| Weifang Changsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $187.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、非纺织润滑剂 |
| Ningbo Highcolor Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $113.6K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| TINOX CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $103.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| GIHUG (Shanghai) Investment Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $101.9K | 聚乙二醇蜡、人造蜡 |
| S Chemtech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $64.1K | 二氧化硅 |
| Renik Clarique Chem Industries | 印度 | 4 | $55.7K | 染料颜料、铬颜料 |
| ILSHINWELLS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $712 | 其他化学制剂、其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |