VIC Vietnam Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT VIC VIệT NAM

150
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107776476
企查查编码QVN2RM5HW9
成立日期2017-03-24
联系地址Số 06, Nhà A13, TT Nhà máy cơ khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN VIC VIỆT NAM
企业英文名称VIC VIET NAM TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06, Nhà A13, TT Nhà máy cơ khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84944201813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
340490人造蜡
281122二氧化硅
320420荧光增白染料
340420聚乙二醇蜡
390190其他乙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
320490其他合成染料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$1.61M
马来西亚13$286.9K
印度14$108.5K
韩国17$87.8K
丹麦1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国19$459.2K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Tai'an City Blue Sky Auxiliaries Co., Ltd.中国11$298.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物
Chemplasa Technology Sdn. Bhd.马来西亚12$286.9K无环酰胺衍生物、人造蜡
Weifang Changsheng Composite Material Co., Ltd.中国11$187.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、非纺织润滑剂
Ningbo Highcolor Trading Co., Ltd.中国10$113.6K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
TINOX CHEMICAL CO LTD中国香港3$103.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
GIHUG (Shanghai) Investment Holdings Ltd.中国10$101.9K聚乙二醇蜡、人造蜡
S Chemtech Co., Ltd.韩国8$64.1K二氧化硅
Renik Clarique Chem Industries印度4$55.7K染料颜料、铬颜料
ILSHINWELLS Co., Ltd.韩国4$712其他化学制剂、其他不饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$475
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$475
2026-04-29染料颜料HANGZHOU CHENDI PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

VIC Vietnam Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →