THAI TUE EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiết Bị Thái Tuệ
2
进口笔数
0
出口笔数
$83.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701691428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B7GWDK |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Tổ 26b, khu II b, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ THÁI TUỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 26b, khu II b, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84902105896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $83.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $83.5K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 硬质橡胶制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-11-25 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-11-25 | 硬质橡胶制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-11-25 | 其他塑料制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2024-11-25 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-25 | 其他塑料制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $321 |
| 2024-11-25 | 钢铁丝制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-11-25 | 其他塑料制品 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2024-11-25 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |