Minh Phu Food Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THựC PHẩM MINH PHú
105
进口笔数
0
出口笔数
$21.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108795263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRY3TVR |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THỰC PHẨM MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU FOOD XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842433669169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151710 | 人造黄油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $18.56M |
| 泰国 | 24 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KaryaIndah Alam Sejahtera | 印度尼西亚 | 48 | $10.26M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| VMI International Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $6.56M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $2.72M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| PT Sinar Mas Agro Resources & Technology Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $1.74M | 精炼棕榈油、棕榈仁/巴巴苏油 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $79.7K |
| 2026-01-22 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $79.7K |
| 2026-01-06 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $78.9K |
| 2026-01-05 | 食用油脂制品 | PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $69.7K |
| 2025-12-29 | 精炼棕榈油 | PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $121.6K |
| 2025-12-02 | 精炼棕榈油 | VMI INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $124.4K |
| 2025-11-18 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $125.0K |
| 2025-11-12 | 精炼棕榈油 | PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $4 |
| 2025-11-07 | 精炼棕榈油 | VMI INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $248.8K |
| 2025-10-30 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $125.0K |