Minh Phu Food Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 精炼棕榈油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THựC PHẩM MINH PHú

105
进口笔数
0
出口笔数
$21.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $939.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $402.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $438.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $596.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $680.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $656.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $483.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $373.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $307.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $939.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $402.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $438.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $596.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $680.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $656.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $483.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $373.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $307.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108795263
企查查编码QVNCRY3TVR
成立日期2019-06-21
联系地址Thôn 4, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THỰC PHẨM MINH PHÚ
企业英文名称MINH PHU FOOD XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842433669169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
150790精制豆油
151790食用油脂制品
151710人造黄油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚81$18.56M
泰国24$2.72M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT KaryaIndah Alam Sejahtera印度尼西亚48$10.26M精炼棕榈油、食用油脂制品
VMI International Pte. Ltd.新加坡22$6.56M精炼棕榈油、粗制大豆油
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国24$2.72M精制豆油、粗制大豆油
PT Sinar Mas Agro Resources & Technology Tbk印度尼西亚11$1.74M精炼棕榈油、棕榈仁/巴巴苏油

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$79.7K
2026-01-22精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$79.7K
2026-01-06精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$78.9K
2026-01-05食用油脂制品PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA印度尼西亚$69.7K
2025-12-29精炼棕榈油PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA印度尼西亚$121.6K
2025-12-02精炼棕榈油VMI INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$124.4K
2025-11-18精制豆油THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD泰国$125.0K
2025-11-12精炼棕榈油PT KARYAINDAH ALAM SEJAHTERA印度尼西亚$4
2025-11-07精炼棕榈油VMI INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$248.8K
2025-10-30精制豆油THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD泰国$125.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Food Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →