Hoa Thinh Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HòA THịNH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108706496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADFJK6S |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, DG 10-33, KĐG tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HÒA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THINH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, DG 10-33, KĐG tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $60.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $748 | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | SHUANGSHENG VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | SHUANGSHENG VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |