Hoa Thinh Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HòA THịNH

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108706496
企查查编码QVNADFJK6S
成立日期2019-04-23
联系地址Tầng 2, DG 10-33, KĐG tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HÒA THỊNH
企业英文名称HOA THINH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, DG 10-33, KĐG tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$60.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南14$32.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南2$14.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南4$9.7K其他塑料制品、其他铝制品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K纸制卷轴、瓦楞纸箱
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$748其他钢铁制品、非钢制圆锯片

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$229
2026-04-20非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$173
2026-04-20非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$845
2026-04-20非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$328
2026-01-26非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$357
2026-01-26非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-01-26非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$202
2026-01-22非轻质石油SHUANGSHENG VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$3.9K
2026-01-22非轻质石油SHUANGSHENG VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$3.3K
2025-12-23非轻质石油ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$432

相关企业 · 同类产品

Hoa Thinh Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →