Khai Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI LONG
226
进口笔数
2
出口笔数
$1.68M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-16
最近出口
88
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303954358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQJS0MN |
| 成立日期 | 2005-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI LONG |
| 企业英文名称 | KHAI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835888932 |
| 邮箱 | khailongco@gmail.com |
| 传真 | +842835888930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $668.1K |
| 中国 | 51 | $455.4K |
| 美国 | 74 | $217.9K |
| 英国 | 12 | $115.8K |
| 法国 | 15 | $72.8K |
| 印度 | 17 | $51.2K |
| 巴西 | 4 | $24.2K |
| 德国 | 14 | $22.4K |
| 意大利 | 6 | $13.6K |
| 中国台湾 | 3 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Callington Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $768.3K | 工业清洁制剂、室内香水 |
| Zhejiang Chenghui Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $328.7K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Elsan Ltd. | 英国 | 6 | $105.1K | 其他芳香制剂、室内香水 |
| 85923ee4f237b33dbf048cb9813ecee6 | 19 | $64.9K | ||
| Bowson Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 金属框架软垫椅、其他钢铁结构体 |
| USAirmotive GSE | 美国 | 8 | $34.2K | 铝制管件、塑料管 |
| Jacto S.A. | 巴西 | 4 | $24.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hubbell Inc. | 美国 | 13 | $18.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Aero Specialties Inc. | 美国 | 9 | $12.3K | 其他钢铁制品、飞机起降装置 |
| YUTONG HONGKONG LTD | 中国香港 | 4 | $6.3K | 柴油客车、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Tooltech Plastics Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Tooltech Plastics Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | Safkar Ege Soğutmaçılık | 土耳其 | $151 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | Safkar Ege Soğutmaçılık | 土耳其 | $151 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $188 |
| 2026-04-20 | 变速箱及零件 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $155 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $188 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $650 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $650 |
| 2026-04-20 | 变速箱及零件 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $155 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-10 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-10 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $569 |