Khai Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 室内香水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHảI LONG

226
进口笔数
2
出口笔数
$1.68M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-16
最近出口
88
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.4K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-10进口 $43.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $669 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.4K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-10进口 $43.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $669 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303954358
企查查编码QVNYQJS0MN
成立日期2005-08-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHẢI LONG
企业英文名称KHAI LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842835888932
邮箱khailongco@gmail.com
传真+842835888930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330749室内香水
482369纸制餐具
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
380891零售杀虫剂
401290其他橡胶轮胎
731824非螺纹钢销
760900铝制管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚29$668.1K
中国51$455.4K
美国74$217.9K
英国12$115.8K
法国15$72.8K
印度17$51.2K
巴西4$24.2K
德国14$22.4K
意大利6$13.6K
中国台湾3$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Callington Singapore Pte. Ltd.新加坡33$768.3K工业清洁制剂、室内香水
Zhejiang Chenghui Packaging Technology Co., Ltd.中国18$328.7K纸制餐具、塑料封口件
Elsan Ltd.英国6$105.1K其他芳香制剂、室内香水
85923ee4f237b33dbf048cb9813ecee619$64.9K
Bowson Furniture Co., Ltd.中国3$45.9K金属框架软垫椅、其他钢铁结构体
USAirmotive GSE美国8$34.2K铝制管件、塑料管
Jacto S.A.巴西4$24.2K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Hubbell Inc.美国13$18.2K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Aero Specialties Inc.美国9$12.3K其他钢铁制品、飞机起降装置
YUTONG HONGKONG LTD中国香港4$6.3K柴油客车、车辆悬挂零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$5.5K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品Tooltech Plastics Pty. Ltd.澳大利亚$3.0K
2026-04-27其他塑料包装制品Tooltech Plastics Pty. Ltd.澳大利亚$3.0K
2026-04-21电力控制板Safkar Ege Soğutmaçılık土耳其$151
2026-04-21电力控制板Safkar Ege Soğutmaçılık土耳其$151
2026-04-20其他电气开关Sage Parts Asia Ltd.美国$188
2026-04-20变速箱及零件Sage Parts Asia Ltd.美国$155
2026-04-20其他电气开关Sage Parts Asia Ltd.美国$188
2026-04-20其他电气开关Sage Parts Asia Ltd.美国$650
2026-04-20其他电气开关Sage Parts Asia Ltd.美国$650
2026-04-20变速箱及零件Sage Parts Asia Ltd.美国$155

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-161000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2024-09-101000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2024-09-101000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$569

相关企业 · 同类产品

Khai Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →