LINH ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP LINH ANH
1
进口笔数
7
出口笔数
$982
进口金额
$97.0K
出口金额
2023-01-06
最近进口
2025-06-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901084245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE6QDUK |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84976583546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $982 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $97.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $982 | 其他眼镜、未装配光学元件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $79.2K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| OGK HANOI CO LTD | 越南 | 5 | $17.8K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 混合机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $982 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 工业干燥机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-30 | 工业干燥机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-27 | 其他自动控制仪 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2023-11-23 | 工业干燥机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-20 | 工业干燥机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-08-01 | 工业机器人 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2023-08-01 | 温控处理设备 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-08-01 | 其他橡塑机械 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-08-01 | 混合机 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-01 | 混合机 | SIGMA MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $969 |