Minh Chinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 爬行动物生皮
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Chính
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303608615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG23KCN1 |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | 58A Thới An 04, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH CHÍNH |
| 企业英文名称 | Minh Chinh Trading - Manufacturing Co.,Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58A Thới An 04, phường Thới An(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 9313355 |
| 传真 | 9313355 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.6K |
| 越南 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Pengjiang Dakong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 爬行动物生皮、其他乐器配件 |
| Jiangmen Pengjiang Dakong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 爬行动物生皮、爬行动物皮革 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 爬行动物生皮 | JIANGMEN PENGJIANG DAKONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-05-09 | 爬行动物生皮 | JIANGMEN PENGJIANG DAKONG TRADING CO.,LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-04-27 | 爬行动物生皮 | JIANGMEN PENGJIANG DAKONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-04-27 | 其他乐器配件 | JIANGMEN PENGJIANG DAKONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |