ICA Automation Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Tự ĐộNG HOá ICA
- 邮箱1
11
进口笔数
194
出口笔数
$95.9K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109190091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN959N9JX |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Số 269 đường Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ ICA |
| 企业英文名称 | ICA AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 269 đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $81.1K |
| 日本 | 5 | $10.0K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDK Electronic Technology Ltd. | 中国 | 8 | $59.6K | 其他电路开关装置、焊接机零件 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 调味甜水、非竹编结品 |
| HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $17.4K | 焊接机零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $1.03M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $277.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $277.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lian Hong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 8471机器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 斯洛伐克 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 斯洛伐克 | $582 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 斯洛伐克 | $240 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 斯洛伐克 | $582 |
| 2026-03-31 | 示波器 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 其他瓷制品 | HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60 |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非数控金属冲孔机 | LIAN HONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $884 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 手工工具零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $185 |