ICA Automation Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Tự ĐộNG HOá ICA

11
进口笔数
194
出口笔数
$95.9K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 8 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 4 笔2024-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $51.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $181.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $69.6K · 4 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $103.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 8 笔2024-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 4 笔2024-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $51.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $181.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $69.6K · 4 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $103.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109190091
企查查编码QVN959N9JX
成立日期2020-05-20
联系地址Số 269 đường Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ ICA
企业英文名称ICA AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 269 đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
903180其他测量仪器
848310传动轴及曲柄
850140单相交流电机
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854239其他电子IC
391740塑料管件
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
852329其他磁介质
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
820320钳子镊子
853650其他电气开关
851762通信设备
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$81.1K
日本5$10.0K
德国2$1.9K
斯洛伐克1$1.6K
中国台湾1$1.2K
新加坡1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南194$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HDK Electronic Technology Ltd.中国8$59.6K其他电路开关装置、焊接机零件
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国1$18.9K调味甜水、非竹编结品
HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港3$17.4K焊接机零件、其他电路开关装置

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南123$1.03M其他塑料制品、其他电子IC
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南17$277.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南17$277.1K其他塑料制品、绝缘电线
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南20$17.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南4$15.7K其他未硫化橡胶、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南10$13.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lian Hong Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K8471机器零件、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电动手工具HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$6.0K
2026-04-22其他电动手工具HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$6.0K
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$457
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD斯洛伐克$240
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD斯洛伐克$582
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$457
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD斯洛伐克$240
2026-04-21其他电子ICHDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD斯洛伐克$582
2026-03-31示波器HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$5.3K
2026-03-24其他瓷制品HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国$60

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非数控金属冲孔机LIAN HONG VIETNAM CO LTD越南$884
2026-04-21不可调扳手ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$21
2026-04-21手工工具零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$143
2026-04-21其他机器刀具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$131
2026-04-21其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$27
2026-04-21其他电动手工具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-21其他电动手工具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-21其他机器刀具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$185
2026-04-21其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$27
2026-04-21其他机器刀具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$185

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ICA Automation Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →