Saigon Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302489901-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNME00FT |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | 202 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 202 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hyxion Smart Kitchen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 燃气炊具、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 其他木家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-07 | 金属标牌 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-07 | 非办公金属家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-07 | 非办公金属家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-07 | 非办公金属家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO.,LTD | 中国 | $257 |
| 2024-12-07 | 非办公金属家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-07 | 非办公金属家具 | GUANGDONG HYXION SMART KITCHEN CO.,LTD | 中国 | $193 |