Nguyen Son Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NGUYêN SơN
1
进口笔数
185
出口笔数
$56.0K
进口金额
$5.61M
出口金额
2024-06-14
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300792355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2K27VP |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 008, Đường Lê Khôi, Tổ 3, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN SƠN |
| 企业英文名称 | NGUYEN SON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 017, Đường Ngô Thì Sĩ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84912274324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $56.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.73M |
| 越南 | 12 | $282.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.0K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 67 | $2.06M | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.27M | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.26M | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 36 | $452.7K | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 越南 | 7 | $176.9K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Duruo Agriculture & Animal Husbandry Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.0K | 高淀粉木薯、其他大麦 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $84.8K | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
| Yunnan Duruo Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 1 | $39.2K | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.6K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO.,LTD | 越南 | $56.0K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $12.9K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $15.8K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-10 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $15.3K |
| 2026-03-26 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | — | $31.0K |
| 2026-03-24 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | — | $28.0K |
| 2026-03-24 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | — | $27.5K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | — | $28.0K |
| 2026-03-20 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | — | $29.0K |