Nguyen Son Import Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NGUYêN SơN

1
进口笔数
185
出口笔数
$56.0K
进口金额
$5.61M
出口金额
2024-06-14
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 8 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $830.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $669.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 8 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $830.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $669.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300792355
企查查编码QVNV2K27VP
成立日期2021-03-11
联系地址Số nhà 008, Đường Lê Khôi, Tổ 3, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN SƠN
企业英文名称NGUYEN SON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 017, Đường Ngô Thì Sĩ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84912274324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$56.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.73M
越南12$282.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd.越南1$56.0K鲜榴莲

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.67$2.06M高淀粉木薯
Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd.中国22$1.27M鲜榴莲、葡萄柚和柚子
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.中国37$1.26M高淀粉木薯
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.36$452.7K高淀粉木薯
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.越南7$176.9K高淀粉木薯
Yunnan Duruo Agriculture & Animal Husbandry Development Co., Ltd.中国4$156.0K高淀粉木薯、其他大麦
Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd.越南3$84.8K鲜榴莲、高淀粉木薯
Yunnan Duruo Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.1$39.2K高淀粉木薯
Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd.越南2$23.7K高淀粉木薯
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.越南2$20.6K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14鲜榴莲HEKOU FUJU SHENG TRADING CO.,LTD越南$56.0K

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$12.9K
2026-04-20高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$15.8K
2026-04-20高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$14.9K
2026-04-12高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$14.3K
2026-04-10高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$15.3K
2026-03-26高淀粉木薯HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD$31.0K
2026-03-24高淀粉木薯HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD$28.0K
2026-03-24高淀粉木薯HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD$27.5K
2026-03-23高淀粉木薯HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD$28.0K
2026-03-20高淀粉木薯HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD$29.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Son Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →