TDM Trading & Investment JSC

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铝制紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư TDM

31
进口笔数
15
出口笔数
$103.8K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-02-11
最近出口
19
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-09进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-09进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 2 笔

工商档案

企业注册号2500558734
企查查编码QVND06P1CN
成立日期2016-01-07
联系地址Lô DL1 - Ô số 28, Khu đô thị Hùng Vương Tiền Châu, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TDM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô DL1 - Ô số 28, Khu đô thị Hùng Vương Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
电话0932528688
邮箱info@tdmgroup.vn
官网www.tdmgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
760820铝合金管
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
731940钢铁别针
761090铝制结构体及部件
820540手动螺丝刀
820570手工工具及夹具
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
761610铝制紧固件
732690其他钢铁制品
741129铜合金管
760429铝合金型材
760820铝合金管
940541LED光伏照明装置
730690其他钢铁管材
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$39.6K
奥地利1$32.0K
意大利6$12.1K
荷兰3$11.0K
中国4$4.7K
德国1$3.7K
加拿大2$600
泰国1$135

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利1$516.8K
美国3$41.0K
意大利6$35.6K
越南5$3.7K
加拿大2$600
新加坡1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Turbine Traders Ltd.奥地利1$32.0K飞机零件
Yard Store美国4$31.4K可互换工具、其他航空器零件
FLYING LEGEND ITALIA S.R.L意大利5$11.8K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
Tost Flugzeuggeraetebau GmbH德国1$6.6K航空充气轮胎、其他橡胶内胎
Aircraft Spruce West美国2$4.4K飞机零件、钢铁螺钉螺栓
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$4.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Aircraft Spruce & Specialty Co.美国2$3.1K其他航空器零件、飞机零件
Luminator Tech Group (Aerospace)美国2$1.0KLED光伏照明装置
Anodyne Electronics Manufacturing Corp加拿大2$600音频放大器、未装壳扬声器
Hefei Aikemanei Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$480可互换工具、真空泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利1$516.8K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG1$516.8K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
Aircom Aviation Services LLC美国1$40.0K手工工具套装
FLYING LEGEND ITALIA S.R.L意大利6$35.6K其他铝制品、铝制紧固件
Flying Legend Italia S.r.l.s.越南4$2.8K铜合金管、铜垫圈
Luminator Tech Group (Aerospace)美国2$1.0KLED光伏照明装置
SS Affluence Co., Ltd.越南1$933飞机零件
Anodyne Electronics Manufacturing Corp加拿大2$600音频放大器、未装壳扬声器
Helitech Asia Pte. Ltd.新加坡1$300教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-011000伏以下插头插座LUMINATOR HOLDING L.P.美国$50
2025-12-01飞机零件TURBINE TRADERS LTD奥地利$32.0K
2025-05-29其他纺织制品SKYART HAVACILIK SANAYII VE TICARET A S美国$150
2025-04-22LED光伏照明装置LUMINATOR TECH GROUP (AEROSPACE)美国$500
2024-12-14LED光伏照明装置LUMINATOR TECH GROUP (AEROSPACE)美国$500
2024-12-13电力控制板Anodyne Electronics Manufacturing Corp加拿大$100
2024-12-03未装壳扬声器Anodyne Electronics Manufacturing Corp加拿大$350
2024-12-03电声扩音机组Anodyne Electronics Manufacturing Corp加拿大$150
2024-11-29教学演示仪器HELITECH ASIA PTE LTD意大利$300
2024-11-26其他橡胶内胎TOST FLUGZEUGGERAETEBAU GMBH荷兰$28

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11LED光伏照明装置EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利$189.3K
2026-02-11内燃机滤油器EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利$33.0K
2026-02-11非泡沫橡胶密封件EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利$2.1K
2026-02-11密封光束灯EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利$286.6K
2026-02-11碳刷EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD匈牙利$5.8K
2026-02-06碳刷TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG$5.8K
2026-02-06LED光伏照明装置TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG$189.3K
2026-02-06内燃机滤油器TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG$33.0K
2026-02-06非泡沫橡胶密封件TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG$2.1K
2026-02-06密封光束灯TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG$286.6K

相关企业 · 同类产品

TDM Trading & Investment JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →