TDM Trading & Investment JSC
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư TDM
31
进口笔数
15
出口笔数
$103.8K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-02-11
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500558734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND06P1CN |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Lô DL1 - Ô số 28, Khu đô thị Hùng Vương Tiền Châu, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TDM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DL1 - Ô số 28, Khu đô thị Hùng Vương Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 电话 | 0932528688 |
| 邮箱 | info@tdmgroup.vn |
| 官网 | www.tdmgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $39.6K |
| 奥地利 | 1 | $32.0K |
| 意大利 | 6 | $12.1K |
| 荷兰 | 3 | $11.0K |
| 中国 | 4 | $4.7K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 加拿大 | 2 | $600 |
| 泰国 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $516.8K |
| 美国 | 3 | $41.0K |
| 意大利 | 6 | $35.6K |
| 越南 | 5 | $3.7K |
| 加拿大 | 2 | $600 |
| 新加坡 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turbine Traders Ltd. | 奥地利 | 1 | $32.0K | 飞机零件 |
| Yard Store | 美国 | 4 | $31.4K | 可互换工具、其他航空器零件 |
| FLYING LEGEND ITALIA S.R.L | 意大利 | 5 | $11.8K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Tost Flugzeuggeraetebau GmbH | 德国 | 1 | $6.6K | 航空充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Aircraft Spruce West | 美国 | 2 | $4.4K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 2 | $3.1K | 其他航空器零件、飞机零件 |
| Luminator Tech Group (Aerospace) | 美国 | 2 | $1.0K | LED光伏照明装置 |
| Anodyne Electronics Manufacturing Corp | 加拿大 | 2 | $600 | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Hefei Aikemanei Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $480 | 可互换工具、真空泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | 1 | $516.8K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | 1 | $516.8K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 | |
| Aircom Aviation Services LLC | 美国 | 1 | $40.0K | 手工工具套装 |
| FLYING LEGEND ITALIA S.R.L | 意大利 | 6 | $35.6K | 其他铝制品、铝制紧固件 |
| Flying Legend Italia S.r.l.s. | 越南 | 4 | $2.8K | 铜合金管、铜垫圈 |
| Luminator Tech Group (Aerospace) | 美国 | 2 | $1.0K | LED光伏照明装置 |
| SS Affluence Co., Ltd. | 越南 | 1 | $933 | 飞机零件 |
| Anodyne Electronics Manufacturing Corp | 加拿大 | 2 | $600 | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Helitech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 1000伏以下插头插座 | LUMINATOR HOLDING L.P. | 美国 | $50 |
| 2025-12-01 | 飞机零件 | TURBINE TRADERS LTD | 奥地利 | $32.0K |
| 2025-05-29 | 其他纺织制品 | SKYART HAVACILIK SANAYII VE TICARET A S | 美国 | $150 |
| 2025-04-22 | LED光伏照明装置 | LUMINATOR TECH GROUP (AEROSPACE) | 美国 | $500 |
| 2024-12-14 | LED光伏照明装置 | LUMINATOR TECH GROUP (AEROSPACE) | 美国 | $500 |
| 2024-12-13 | 电力控制板 | Anodyne Electronics Manufacturing Corp | 加拿大 | $100 |
| 2024-12-03 | 未装壳扬声器 | Anodyne Electronics Manufacturing Corp | 加拿大 | $350 |
| 2024-12-03 | 电声扩音机组 | Anodyne Electronics Manufacturing Corp | 加拿大 | $150 |
| 2024-11-29 | 教学演示仪器 | HELITECH ASIA PTE LTD | 意大利 | $300 |
| 2024-11-26 | 其他橡胶内胎 | TOST FLUGZEUGGERAETEBAU GMBH | 荷兰 | $28 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | LED光伏照明装置 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $189.3K |
| 2026-02-11 | 内燃机滤油器 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $33.0K |
| 2026-02-11 | 非泡沫橡胶密封件 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 密封光束灯 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $286.6K |
| 2026-02-11 | 碳刷 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LTD CO LTD | 匈牙利 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 碳刷 | TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | — | $5.8K |
| 2026-02-06 | LED光伏照明装置 | TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | — | $189.3K |
| 2026-02-06 | 内燃机滤油器 | TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | — | $33.0K |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | — | $2.1K |
| 2026-02-06 | 密封光束灯 | TONG CONG TY KINH TE KY THUAT CONG NGHIEP QUOC PHONG | — | $286.6K |