Han Minh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAN MINH
130
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316167799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AH8B9D |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Số 156/42 Đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 156/42 Đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $2.33M |
| 卢旺达 | 1 | $313 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romana Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $1.89M | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| LK Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $83.8K | 其他护肤品、卫生用品 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $79.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DN Cosmetic | 韩国 | 9 | $79.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| YS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $45.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Tradeus Co. | 韩国 | 8 | $44.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Pion Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $39.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hana Global | 韩国 | 3 | $24.9K | 冰鞋旱冰鞋、治疗按摩器具 |
| TRADEUS CO LTD | 韩国 | 1 | $19.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hanminh Global LLC | 韩国 | 2 | $7.9K | 其他芳香制剂、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | LK COSMETICS CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | LK COSMETICS CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | ROMANA CO.,LTD | 韩国 | $11.5K |