Nam San Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM SAN
42
进口笔数
1
出口笔数
$273.5K
进口金额
$562
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314575150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21AVNPR |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 24/8E Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM SAN |
| 企业英文名称 | NAM SAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/8E Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $264.9K |
| 中国台湾 | 10 | $6.3K |
| 泰国 | 7 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $562 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | 21 | $222.8K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Top Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $48.2K | 不可调扳手、可调扳手 |
| IPS Plier Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 钳子镊子 |
| Yoshida Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $482 | 气动旋转手动工具、钢铁铸件 |
| Toshiki Shimizu | 日本 | 2 | $249 | 手动印章及印刷装置、非贱金属仿首饰 |
| RIZHAO GENERAL WELDING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $116 | 焊接材料 |
| Tsunoda Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32 | 其他钢弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $562 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接材料 | RIZHAO GENERAL WELDING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-04-23 | 焊接材料 | RIZHAO GENERAL WELDING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Top Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Top Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $228 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $162 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $639 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | Tsunoda Co., Ltd. | 日本 | $229 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 不可调扳手 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-08-22 | 钳子镊子 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-08-22 | 手动螺丝刀 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-08-22 | 钳子镊子 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-08-22 | 不可调扳手 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $235 |