Kien Trung Construction Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG THươNG MạI KIếN TRUNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309246640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA82FSRQ |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | 1034/18 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIẾN TRUNG |
| 企业英文名称 | KIEN TRUNG CONSTRUCTION TRADE CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1034/18 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0907082838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $179.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $179.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 固定刀片刀 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $806 |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 塑料餐具 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.7K |