An Khang Construction & Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Và XâY DựNG AN KHANG
62
进口笔数
0
出口笔数
$7.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318187864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8VYTEB |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | D5/15B1 Đường Liên Ấp 2-3-4, Tổ 10, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG CONSTRUCTION AND EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5/15B1 Đường Liên Ấp 2-3-4, Tổ 10, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913606468 |
| 邮箱 | tranngan1982ankhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $7.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Hengdalicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.00M | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 6 | $1.62M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Hunan Hengdalicheng Technology Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $672.8K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Hunan Zhongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $641.5K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $616.4K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Suzhou Yingxin Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $392.1K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Nantong Typu Industry & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $289.0K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263.3K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Wuhan Yijue Tengda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.3K | 钻探机械零件、金属陶瓷钻具 |
| Jiangxi Feilong Rock Bit Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.3K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN HENGDALICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $125 |