XNK Electronic Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Cơ KHí ĐIệN Tử
95
进口笔数
0
出口笔数
$4.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108939733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND425QP0 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 66 phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK CƠ KHÍ ĐIỆN TỬ |
| 企业英文名称 | XNK ELECTRONIC MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84987672233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.40M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Zhongxing Group Wuxi Zhongxing Motorcycle Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $605.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 6 | $236.0K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Taizhou Jieerfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219.6K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Wuxi Tongzhou Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.5K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.1K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| 247358151514d1388843788146502633 | 1 | $64.3K | ||
| Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-02 | 摩托车及配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-30 | 车用照明信号装置 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $350 |