DNL SUPLLY CHAIN SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHUỗI CUNG ứNG DNL
5
进口笔数
5
出口笔数
$90.7K
进口金额
$102.0K
出口金额
2025-03-22
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317240829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQJXYU4 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 57/1B Đông Hưng Thuận 6, Khu phố 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHUỖI CUNG ỨNG DNL |
| 企业英文名称 | DNL SUPLLY CHAIN SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/1B Đông Hưng Thuận 6, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0903712628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $90.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $63.9K |
| 中国台湾 | 2 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | 3 | $54.9K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
| ANQIU XINYE FOOD CO LTD | 中国 | 2 | $35.8K | 整姜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | 3 | $63.9K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| ANN TIAN TRADING LTD | 中国台湾 | 2 | $38.1K | 冷冻甜玉米、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 整姜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-03-22 | 整姜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-02 | 整姜 | ANQIU XINYE FOOD CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-10-29 | 整姜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-07-25 | 整姜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-07-25 | 整姜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-07-09 | 整姜 | ANQIU XINYE FOOD CO LTD | 中国 | $16.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-26 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-01-18 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2024-10-31 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2024-07-29 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | $11.6K |
| 2024-07-29 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | $11.6K |
| 2024-07-13 | 整姜 | ANN TIAN TRADING LTD | 越南 | $21.0K |