Chieh Hsing Wooden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ CHIEH HSING
207
进口笔数
0
出口笔数
$8.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700584941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M551UT |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 207, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ CHIEH HSING |
| 企业英文名称 | CHIEH HSING WOODEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743611688 |
| 传真 | +842743611690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 576.1391亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 98 | $4.05M |
| 智利 | 60 | $2.36M |
| 巴西 | 22 | $1.04M |
| 美国 | 14 | $328.8K |
| 乌拉圭 | 4 | $142.0K |
| 泰国 | 5 | $97.1K |
| 阿根廷 | 1 | $29.0K |
| 加拿大 | 1 | $15.6K |
| 中国 | 2 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Team Co., Ltd. | 新西兰 | 37 | $1.52M | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Ever Team Co., Ltd. | 智利 | 29 | $1.10M | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 19 | $946.3K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| Antipodes Timber NZ Ltd. | 新西兰 | 19 | $809.2K | 6mm以上松木 |
| Ever Team Co., Ltd. | 巴西 | 11 | $716.9K | 6mm以上松木 |
| EVER TEAM CO.,LTD. | 中国台湾 | 10 | $693.3K | 6mm以上松木、6mm以上杨木 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 7 | $353.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 7 | $227.9K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| CMPC Maderas S.p.A. | 意大利 | 6 | $162.6K | 针叶木胶合板、6mm以上松木 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 7 | $136.6K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $23.8K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $31.4K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $31.4K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $63.4K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $63.4K |
| 2026-03-24 | 其他热带木材 | EVER TEAM CO.,LTD. | 泰国 | $11.9K |
| 2026-03-24 | 其他热带木材 | EVER TEAM CO.,LTD. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | EVER TEAM CO.,LTD. | 新西兰 | $30.2K |
| 2026-03-17 | 其他热带木材 | EVER TEAM CO.,LTD. | 泰国 | $13.6K |