HMC Transportation & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Xây Dựng Hmc
217
进口笔数
0
出口笔数
$7.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312889306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6K99A1 |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | 127 đường số 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HMC |
| 企业英文名称 | HMC TRANSPORTATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84908463287 |
| 邮箱 | hmc8998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $7.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhanxingyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 85 | $4.21M | 弹性针织布、PVC涂层织物 |
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.07M | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
| Haining Wanshun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $944.1K | 非泡沫塑料片、纺织传送带 |
| Haining Lona Coated Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $887.3K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Foshan Weiming Plastics Co., Ltd. | 中国 | 33 | $795.9K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Zhejiang Tianxing Technical Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | XIAMEN ZHANXINGYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $122 |